Phát âm: /klouðz/
clothes — quần áo.
danh từ số nhiều
- quần áo
- to put on clothes — mặc quần áo
- to put off clothes — cởi quần áo
- quần áo bẩn (để đem giặt)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Clothes nghĩa là quần áo
Phát âm: /klouðz/
clothes — quần áo.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).