---
word: cloudy
meaningVi: có mây phủ, đầy mây; u ám
pos:
  - adjective
ipa: "'klaudi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cloudy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'klaudi/

**cloudy** — có mây phủ, đầy mây; u ám.

## tính từ
- có mây phủ, đầy mây; u ám
  - *cloudy sky* — bầu trời đầy mây
- đục, vẩn
  - *a cloudy liquid* — chất nước đục
  - *a cloudy diamond* — viên kim cương có vẩn
- tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn)
- buồn bã, u buồn (người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
