---
word: cluster
meaningVi: đám, bó, cụm; đàn, bầy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'klʌstə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cluster nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'klʌstə/

**cluster** — đám, bó, cụm; đàn, bầy.

## danh từ
- đám, bó, cụm; đàn, bầy
  - *a cluster of people* — đám người
  - *a cluster of flowers* — bó hoa
  - *a cluster of bees* — đàn ong
  - *a cluster of bananas* — nải chuối

## nội động từ
- mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả)
- tụ họp lại, tụm lại
  - *children cluster round mother* — con cái tụm lại quanh mẹ

## ngoại động từ
- thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
