---
word: coarse
meaningVi: thô, thô ráp; thô lỗ; thô tục
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /kɔːs/
ipaUs: /kɔːrs/
definitionEn: Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
examples:
  - en: The beach was covered in coarse sand.
    vi: Bãi biển ngập tràn cát thô.
  - en: She has coarse hair that is difficult to style.
    vi: Cô ấy có mái tóc thô, khó tạo kiểu.
  - en: He apologized for his coarse language during the argument.
    vi: Anh ấy xin lỗi vì lời lẽ thô tục trong lúc cãi nhau.
  - en: The fabric felt coarse against her skin.
    vi: Vải cảm giác thô ráp trên da cô ấy.
synonyms:
  - rough
  - rude
  - vulgar
  - crude
  - harsh
antonyms:
  - fine
  - smooth
  - polite
  - refined
collocations:
  - coarse sand
  - coarse texture
  - coarse grains
  - coarse language
  - coarse manners
  - coarse hair
  - coarse fabric
confusable:
  - course
draft: false
updatedAt: 2026-06-06
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Coarse** (tính từ) có ba nhóm nghĩa chính:

1. **Thô về vật chất** — không mịn, to sợi (cát thô, vải thô, tóc thô)
2. **Thô lỗ về cách cư xử** — lỗ mãng, thiếu tinh tế
3. **Thô tục về lời nói** — tục tĩu, không lịch sự

## Coarse vs Course — phân biệt từ đồng âm

Hai từ này **phát âm giống nhau** (/kɔːrs/) nhưng nghĩa hoàn toàn khác:

| | **Coarse** (tính từ) | **Course** (danh từ) |
|---|---------------------|----------------------|
| Nghĩa | thô, thô ráp; thô tục | khóa học; hướng đi; món ăn |
| Ví dụ | *coarse sand* — cát thô | *English course* — khóa tiếng Anh |
| Tra thêm | — | [[course|course →]] |

**Mẹo nhớ:** *Coarse* có chữ **a** như **rough** (thô); *Course* như *khóa học* (course of study).

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|--------|
| Vật liệu | *coarse sand, coarse fabric* | Trái với *fine* |
| Hành vi | *coarse manners* | Lỗ mãng, thiếu lịch sự |
| Ngôn ngữ | *coarse language* | Thô tục — hay gặp trong IELTS |

## FAQ

**Coarse grains nghĩa là gì?**
Ngũ cốc thô — hạt lớn, chưa xay mịn (opposite of fine flour).

**Coarse có phải course không?**
Không. Cùng phát âm nhưng *coarse* = thô (adj), *course* = khóa học / lộ trình (noun).
