{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"coat","word":"coat","url":"https://eword.vn/tu-dien/coat","html":"https://eword.vn/tu-dien/coat","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/coat.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/coat.json","meaningVi":"áo choàng ngoài, áo bành tô","definitionEn":null,"pos":["noun","verb","adjective"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# coat nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /kout/\n\n**coat** — áo choàng ngoài, áo bành tô.\n\n## danh từ\n- áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)\n- áo choàng (phụ nữ); (từ cổ,nghĩa cổ) váy\n- bộ lông (thú)\n- lớp, lượt (sơn, vôi...)\n  - *a coat of paint* — lớp sơn\n- (thực vật học) (vỏ, củ hành, củ tỏi)\n- (giải phẫu) màng\n- (hàng hải) túi (buồm)\n- huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện)\n- áo giáp\n- quần áo nữ\n- đánh cho ai một trận, sửa cho ai một trận\n- (văn học) vén váy\n- đừng lấy bề ngoài mà xét người; mặc áo cà sa không hẳn là sư\n- cởi áo sẵn sàng đánh nhau\n- hăm hở bắt tay vào việc, sẵn sàng bắt tay vào việc\n- trở mặt, phản đảng, đào ngũ\n\n## ngoại động từ,  (thường) động tính từ quá khứ\n- mặc áo choàng\n- phủ, tẩm, bọc, tráng\n  - *pills coated with sugar* — thuốc viên bọc đường\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/coat","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}