---
word: cod
meaningVi: cá tuyết, cá moruy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kɔd
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cod nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kɔd/

**cod** — cá tuyết, cá moruy.

## danh từ,  số nhiều không đổi+ (codfish)
- cá tuyết, cá moruy

## động từ
- (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
