{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"coffee","word":"coffee","url":"https://eword.vn/tu-dien/coffee","html":"https://eword.vn/tu-dien/coffee","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/coffee.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/coffee.json","meaningVi":"cà phê","definitionEn":"a dark brown drink made from roasted and ground coffee beans, usually served hot; also refers to the beans or plant from which this drink is made","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈkɒfi","ipaUs":"ˈkɔːfi","examples":[{"en":"I usually drink a cup of coffee in the morning to wake up.","vi":"Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng để thức dậy."},{"en":"Would you like some coffee or tea?","vi":"Bạn muốn uống cà phê hay trà?"},{"en":"The coffee beans are roasted before grinding.","vi":"Các hạt cà phê được rang trước khi xay."},{"en":"Let's grab a coffee together after work.","vi":"Chúng ta hãy uống cà phê với nhau sau khi làm việc."}],"collocations":["cup of coffee","black coffee","coffee break","strong coffee","hot coffee","iced coffee","coffee shop","coffee table"],"idioms":[],"synonyms":["coffee drink","espresso","americano"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Coffee** là đồ uống nước nâu sẫm được làm từ hạt cà phê rang và xay nhuyễn, thường được dùng nóng. Từ này cũng chỉ chính những hạt hoặc cây cà phê.\n\n## Cách dùng\n\n- **Đếm được & không đếm được:**\n  - *Countable:* \"two cups of coffee\" = hai tách cà phê\n  - *Uncountable:* \"Do you like coffee?\" = Bạn có thích cà phê không?\n\n- **Những ngữ cảnh phổ biến:**\n  - Nói về thức uống: *I prefer hot coffee* (Tôi thích cà phê nóng)\n  - Nói về thời gian gặp mặt: *Let's have coffee* (Chúng ta hãy uống cà phê), thường không chỉ uống cà phê mà còn có cuộc trò chuyện\n  - Nói về hạt/bột: *Vietnamese coffee is strong* (Cà phê Việt đậm)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Coffee** | Thức uống hoặc nguyên liệu (hạt/cây) |\n| **Tea** | Thức uống khác, thường nhẹ hơn, từ lá trà |\n| **Caffeine** | Chất kích thích trong cà phê, trà, sô cô la |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Coffee\"** → **\"Cà phê\"**: Hãy nhớ hình ảnh một tách cà phê nóng vào buổi sáng. Coffee là một trong những từ A1 cơ bản nhất trong tiếng Anh.\n- **Phát âm:** IPA UK /ˈkɒfi/ giống \"KO-fi\", IPA US /ˈkɔːfi/ giống \"KAW-fi\"\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Coffee\" là danh từ đếm được hay không đếm được?**\nA: Cả hai đều được:\n- Không đếm được (uncountable): *I like coffee* = Tôi thích cà phê\n- Đếm được (countable): *Two coffees, please* = Hai tách cà phê (khi đặt hàng)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"coffee\" và \"a cup of coffee\"?**\nA: *\"Coffee\"* nói về chất thực tế, *\"a cup of coffee\"* chỉ lượng cụ thể trong một tách.\n\n**Q: Có từ nào tương tự \"coffee\" trong tiếng Anh?**\nA: Espresso, americano là những loại cà phê cụ thể; \"coffee drink\" là cách nói chung hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/coffee","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}