---
word: coil
meaningVi: cuộn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kɔil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# coil nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kɔil/

**coil** — cuộn.

## danh từ
- cuộn
  - *a coil of rope* — cuộn thừng
- vòng, cuộn (con rắn...)
- mớ tóc quăn
- (điện học) cuộn (dây)
- (kỹ thuật) ống xoắn ruột gà
- (từ cổ,nghĩa cổ),  (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời)

## động từ
- cuộn, quấn
  - *the snake coiled up in the sun* — con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
  - *to coil oneself in bed* — nằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường
  - *the snake coiled [itself] round the branch* — con rắn quấn quanh cành cây
- quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
