{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"cold","word":"cold","url":"https://eword.vn/tu-dien/cold","html":"https://eword.vn/tu-dien/cold","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/cold.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/cold.json","meaningVi":"lạnh, lạnh lẽo, nguội","definitionEn":"Having a low temperature; lacking warmth or heat; also refers to an acute illness affecting the upper respiratory tract","pos":["adjective","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/kəʊld/","ipaUs":"/koʊld/","examples":[{"en":"It's very cold today, so wear a warm jacket.","vi":"Hôm nay trời rất lạnh, nên hãy mặc áo khoác ấm."},{"en":"The coffee has gone cold. Let me heat it up.","vi":"Cà phê đã nguội rồi. Để tôi làm nóng lại."},{"en":"She caught a cold last week and is still coughing.","vi":"Cô ấy bị cảm lạnh tuần trước và vẫn đang ho."},{"en":"His tone was cold and unfriendly during the meeting.","vi":"Giọng nói của anh ấy lạnh lẽo và không thân thiện trong cuộc họp."}],"collocations":["catch a cold","cold weather","cold water","cold shoulder","cold feet","bitterly cold","extremely cold"],"idioms":[],"synonyms":["chilly","freezing","cool","frosty","icy"],"antonyms":["hot","warm"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Cold** có hai nghĩa chủ yếu:\n\n1. **Tính từ (Adjective)**: Có nhiệt độ thấp, không ấm; hay dùng để chỉ thái độ lạnh lẽo, vô tình cảm\n2. **Danh từ (Noun)**: Căn bệnh cảm lạnh (the common cold) — bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|--------|\n| **Mô tả thời tiết/nhiệt độ** | *It's cold outside.* | Mô tả khí hậu, khí thế |\n| **Mô tả vật thể** | *The metal is cold to the touch.* | Cảm giác sờ vào |\n| **Mô tả thái độ/tính cách** | *She gave him a cold stare.* | Thường mang nghĩa tiêu cực |\n| **Chỉ bệnh cảm** | *I have a cold.* hoặc *I've got a cold.* | Phổ biến ở tiếng Anh nói |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **cold** (lạnh về nhiệt độ) ≠ **cool** (mát mẻ, hoặc có thể mang ý tích cực: *cool attitude*)\n- **catch a cold** (bị cảm lạnh) ≠ **catch a fever** (sốt)\n- **cold shoulder** (cứ xử lạnh lẽo) ≠ **cold-hearted** (tàn nhẫn, vô lòng trắc ẩn)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🧊 **C-O-L-D** → **C**oldness, **O**bstructed nose, **L**ong duration, **D**iscomfort  \nHãy nhớ \"common cold\" kéo theo các triệu chứng: sổ mũi, ho, hắt hơi.\n\nThành ngữ **\"give someone the cold shoulder\"** = cử xử lạnh lẽo, tỏ thái độ không thân thiện.\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"I'm cold\" và khi nào dùng \"I have a cold\"?**  \nA: \n- *I'm cold* = cảm thấy lạnh (cần mặc thêm)\n- *I have a cold* = bị cảm lạnh (bệnh)\n\n**Q: \"Cold\" và \"chill\" có khác nhau không?**  \nA: *Chill* là cảm giác lạnh người (run rẩy), còn *cold* là trạng thái lạnh khách quan hơn.\n\n**Q: \"Cold war\" là gì?**  \nA: Chiến tranh lạnh — xung đột chính trị/ý thức hệ mà không có chiến đấu quân sự thực tế.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/cold","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}