Phát âm: /kə'læbəreit/
collaborate — cộng tác.
nội động từ
- cộng tác
- cộng tác với địch
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Collaborate nghĩa là cộng tác
Phát âm: /kə'læbəreit/
collaborate — cộng tác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).