---
word: collapse
meaningVi: sụp đổ, bị phá vỡ; suy nhập, mất ý thức
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /kəˈlæps/
ipaUs: /kəˈlæps/
definitionEn: to suddenly fall down or fail; to break down physically or
  mentally; a sudden failure or breakdown
examples:
  - en: The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath.
    vi: Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó.
  - en: After working 16 hours a day for a month, she collapsed from exhaustion.
    vi: Sau khi làm việc 16 giờ mỗi ngày trong một tháng, cô ấy suy nhập vì kiệt
      sức.
  - en: The financial collapse of 2008 affected millions of families worldwide.
    vi: Sự sụp đổ tài chính năm 2008 đã ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn
      thế giới.
  - en: His argument collapsed when he couldn't provide evidence.
    vi: Lập luận của anh ấy bị phá vỡ khi anh không thể cung cấp bằng chứng.
collocations:
  - collapse under pressure
  - economic collapse
  - structural collapse
  - on the verge of collapse
  - mental collapse
  - collapse into
  - collapse in on itself
synonyms:
  - fail
  - break down
  - crumble
  - cave in
  - fold
  - give way
  - fall apart
antonyms:
  - stand
  - hold
  - support
  - strengthen
  - succeed
  - thrive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Collapse** (động từ) có hai nghĩa chính:
1. **Sụp đổ vật lý**: Một cấu trúc, công trình, hoặc vật thể đổ ngang do mất khả năng chịu lực
2. **Sụp đổ tinh thần/sức khỏe**: Một người bị suy kiệt, mất ý thức, hoặc mất khả năng hoạt động

**Collapse** (danh từ) dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của sự sụp đổ.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **collapse** | Sụp đổ đột ngột (vật lý hoặc tinh thần) | *The ceiling collapsed.* |
| **fall** | Rơi/ngã (thường từng bước hoặc tự do) | *The leaves fell from the tree.* |
| **crash** | Đâm va, va chạm mạnh (thường có tiếng động) | *The car crashed into the wall.* |
| **fail** | Không thành công (thường trừu tượng) | *The project failed due to lack of funds.* |

## Từ loại và cách dùng

**Động từ (Verb)**
- *Intransitive*: *The building collapsed.* (Cái tòa nhà sụp đổ)
- *Transitive*: *The earthquake collapsed the roof.* (Trận động đất làm sụp đổ mái nhà)

**Danh từ (Noun)**
- *Countable*: *There were three collapses during construction.* (Có ba lần sụp đổ trong quá trình xây dựng)
- *Uncountable*: *The collapse of the company shocked investors.* (Sự sụp đổ của công ty làm các nhà đầu tư sửng sốt)

## Các cách sử dụng thông dụng

### Theo lĩnh vực

**Kiến trúc/Xây dựng**: *The dam is on the verge of collapse.* (Đập nước sắp sụp đổ)

**Y tế**: *The patient collapsed in the hospital.* (Bệnh nhân suy nhập tại bệnh viện)

**Kinh tế/Chính trị**: *Economic collapse led to widespread unemployment.* (Sự sụp đổ kinh tế dẫn đến thất nghiệp lan rộng)

**Quan hệ/Thể thao**: *Their relationship collapsed after the scandal.* (Mối quan hệ của họ sụp đổ sau scandal)

### Cấu trúc "collapse + giới từ"

- **collapse under** + (áp lực, tải trọng): *The structure collapsed under its own weight.*
- **collapse into** + (trạng thái): *She collapsed into tears.* (Cô ấy bật khóc)
- **collapse from** + (nguyên nhân): *He collapsed from heat exhaustion.*

## Mẹo nhớ

**"Co-" = together + "lapse" = rơi/sụp** → Tất cả mọi thứ rơi/sụp xuống cùng một lúc = **sụp đổ hoàn toàn**

Hình dung: Một ngôi nhà xếp hình (house of cards) → nếu bạn xóa một cây tẩu ở giữa → tất cả đều sụp đổ cùng lúc = **collapse**

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có filler word nào khác tương tự "collapse" không?**

A: Có, "breakdown" cũng dùng cho suy sụp tinh thần, nhưng **breakdown** thường nhấn mạnh sự **từng bước hoặc phân tích chi tiết**, còn **collapse** là **đột ngột và toàn diện**.
- *nervous breakdown* = suy sụp thần kinh (quá trình)
- *mental collapse* = suy sụp tâm lý (đột ngột)

**Q: "Collapse" có cách dùng khác không?**

A: Có! *"The table collapses"* (cái bàn gập lại được) → nghĩa là bàn có khả năng gập gọn → Từ này còn dùng cho đồ vật có thể thu gọn.

**Q: Phát âm tiếng Mỹ khác tiếng Anh không?**

A: Về cơ bản **giống nhau**, nhưng tiếng Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn ở nguyên âm thứ hai: /kəˈlæps/
