---
word: collect
meaningVi: sưu tập, tập hợp, gom lại
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kəˈlekt/
ipaUs: /kəˈlekt/
definitionEn: to gather together things of the same type from different places;
  to accumulate or assemble
examples:
  - en: She collects vintage stamps from around the world.
    vi: Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới.
  - en: The charity will collect donations for the flood victims next week.
    vi: Tổ chức từ thiện sẽ thu tiền quyên góp cho các nạn nhân lũ lụt tuần tới.
  - en: I need to collect my children from school at 3 PM.
    vi: Tôi cần đón con em từ trường lúc 3 giờ chiều.
  - en: Dust collects on shelves that are not cleaned regularly.
    vi: Bụi tích tụ trên những kệ không được lau chùi thường xuyên.
collocations:
  - collect data
  - collect information
  - collect money
  - collect taxes
  - collect samples
  - collect evidence
  - collect mail
  - collect items
synonyms:
  - gather
  - assemble
  - accumulate
  - amass
  - compile
  - retrieve
antonyms:
  - scatter
  - disperse
  - distribute
  - spread
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Collect** là động từ có ba nghĩa chính:

1. **Sưu tập, tập hợp** (gather things of the same type): Tìm kiếm và gom những vật cùng loại từ các nơi khác nhau.
   - *She collects coins* = Cô ấy sưu tập đồng tiền

2. **Tích lũy, tích tụ** (accumulate over time): Lượng vật tư dần dần tăng lên không cố ý.
   - *Dust collects under the bed* = Bụi tích tụ dưới gường

3. **Thu, lấy, đón** (gather and take away): Đi đến một nơi để lấy hoặc đón ai/cái gì.
   - *Collect your package from the post office* = Hãy lấy gói hàng của bạn từ bưu điện
   - *Collect your children* = Đón con em

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **collect** | Gom từ nhiều nơi, thường có mục đích hoặc sở thích | *collect rare books* |
| **gather** | Tập hợp lại từ các vị trí khác nhau, cơ học hơn | *gather firewood* |
| **accumulate** | Tích lũy dần, nhấn mạnh quá trình từng chút một | *debts accumulate* |
| **pick up** | Nhặt lên từ mặt đất hoặc lấy nhanh chóng | *pick up trash* |

## Cách dùng và giải thích

### Dùng làm động từ chính
- *The museum collects modern art.* (Bảo tàng sưu tập nghệ thuật hiện đại)
- *We collect rainwater for the garden.* (Chúng tôi thu nước mưa cho vườn)

### Cụm từ phổ biến
- **Collect oneself** = Bình tĩnh lại, lấy lại sự tỉnh táo
  - *After the shock, she collected herself and continued speaking.* (Sau cú sốc, cô ấy bình tĩnh lại và tiếp tục nói)
- **Collect one's thoughts** = Tập trung suy nghĩ
  - *Let me collect my thoughts before answering.* (Để tôi tập trung suy nghĩ trước khi trả lời)

### Dùng trong công nghệ/khoa học
- *The data was collected over six months.* (Dữ liệu được thu thập trong sáu tháng)
- *Collect samples from different locations.* (Thu lấy mẫu từ các vị trí khác nhau)

## Mẹo nhớ

- **COLLECT = CO- (cùng) + LECT (lựa chọn)** → lựa chọn cùng nhau, tập hợp lại
- Liên tưởng "**collection**" (bộ sưu tập) để nhớ ý chính
- Trong tiếng Anh, "*to collect*" thường mang tính chủ động và có mục đích (không như "*gather*" ngẫu nhiên hơn)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng collect vs. gather?**
A: 
- *Collect* = có sở thích, mục đích sưu tập (stamps, coins) hoặc trách nhiệm lấy (mail, taxes)
- *Gather* = tập hợp chung quanh, thường không liên quan đến sưu tập định kỳ

**Q: "Collect call" là gì?**
A: Cuộc gọi người nhận chịu phí (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). Người gọi không trả phí, mà người nhận sẽ trả.

**Q: Collected có nghĩa khác không?**
A: Có, khi dùng làm tính từ: *a collected person* = người bình tĩnh, tỉnh táo (từ "*collect oneself*")

