eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Collection nghĩa là gì?

Collection nghĩa là sự tập họp

noun

Phát âm: /kə'lekʃn/

collection — sự tập họp, sự tụ họp.

danh từ

  • sự tập họp, sự tụ họp
  • sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm
    • collection of taxes — sự thu thuế
    • a collection of stamps — tập tem sưu tầm
  • sự quyên góp
    • to make a collection; to take up a collection — mở cuộc quyên góp
  • (số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).