collectively — chung, tập thể.
phó từ
- chung, tập thể
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Collectively nghĩa là chung
collectively — chung, tập thể.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).