---
word: collision
meaningVi: sự đụng, sự va
pos:
  - noun
ipa: kə'liʤn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# collision nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'liʤn/

**collision** — sự đụng, sự va.

## danh từ
- sự đụng, sự va
  - *the two cars had a slight collision* — hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
- sự va chạm, sự xung đột
  - *to came into collision with* — va chạm với, xung đột với

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
