Phát âm: /kə'lɔsail/
colossal — khổng lồ, to lớn.
tính từ
- khổng lồ, to lớn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Colossal nghĩa là khổng lồ
Phát âm: /kə'lɔsail/
colossal — khổng lồ, to lớn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).