{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"colour","word":"colour","url":"https://eword.vn/tu-dien/colour","html":"https://eword.vn/tu-dien/colour","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/colour.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/colour.json","meaningVi":"màu, sắc, màu sắc","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# colour nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /'kʌlə/\n\n**colour** — màu, sắc, màu sắc.\n\n## danh từ\n- màu, sắc, màu sắc\n- (số nhiều) thuốc vẽ, thuốc màu\n- nghệ thuật vẽ màu\n- nước da, sắc da (mặt)\n  - *to change colour* — biến sắc\n  - *to lose one's colour* — tái đi, xanh xao\n  - *to have a high colour* — có nước da hồng hào\n- màu sắc, vẻ, sắc thái, nét\n  - *local colour* — màu sắc địa phương\n  - *the colour of a newspaper* — màu sắc chính trị của một tờ báo\n  - *his story has some colour of truth* — câu chuyện của anh ta có vẻ thật\n- (số nhiều) cờ; màu cờ, sắc áo (để phân biệt giữa các đội thể thao...)\n  - *troopong of the colours* — lễ chào cờ\n  - *to get one's colours* — được gia nhập hội\n- cớ\n  - *under colour of* — lấy cớ là\n- không khoẻ, khó chịu, khó ở\n- không đúng màu, bệch bạc\n- đáng ngờ, đáng nghi ngại; không tốt lắm\n  - *his reputation was a trifle off colour* — tiếng tăm của anh ta cũng chẳng tốt đẹp gì lắm đâu\n- chưa đủ, còn tồi\n  - *he has mighty little English and may native was still off colour* — anh ta biết ít tiếng Anh quá, mà vốn tiếng địa phương của tôi thì còn tồi quá\n- (quân sự) động viên, gọi nhập ngũ\n- tô điểm thêm, bóp méo, làm sai sự thật\n- tô màu sặc sỡ; tô hồng (cái gì)\n- thành công rực rỡ\n- gây được uy tín\n- để lộ rõ chân tướng\n- (quân sự) đào ngũ\n- lại có da, có thịt, lại có sắc mặt, lại hồng hào\n- (quân sự) nhập ngũ, tòng quân\n- hạ cờ; đầu hang, chịu thua\n- kiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng\n- vẽ màu tối; bôi đen (cái gì)\n- nói lên sự thật của cái gì\n- (hàng hải) treo cờ giả\n- (nghĩa bóng) giấu tên thật để hoạt động\n- (nghĩa bóng) đánh lừa, chê đậy ý định thật\n- được ai trả cho chút tiền (trong số lớn của nợ)\n- nhìn sự thật của vấn đề\n- trung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái...)\n- đứng hẳn về phe ai\n\n## ngoại động từ\n- tô màu\n- (nghĩa bóng) tô điểm, tô vẽ\n  - *to colour a story* — tô điểm cho câu chuyện\n\n## nội động từ\n- đổi màu, ngả màu\n  - *to leaves have begun to colour* — lá bắt đầu ngả màu\n- ửng đỏ, đỏ bừng (mặt)\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/colour","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}