---
word: comb
meaningVi: cái lược
pos:
  - noun
  - verb
ipa: koum
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# comb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /koum/

**comb** — cái lược.

## danh từ
- cái lược
  - *a rake (large-tooth, dressing) comb* — lượt thưa
  - *a small-tooth* — lượt bí
- (nghành dệt) bàn chải len
- lỗ tổ ong
- mào (gà)
  - *cock's comb* — mào gà
- đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
- (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
  - *to cut someone's comb* — làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi

## ngoại động từ
- chải (tóc, len, ngựa...)
- (nghĩa bóng) lùng, sục

## nội động từ
- nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)
- chải cho hết rối, gỡ (tóc)
- lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...)
- thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
- (thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...)
- (xem) hair

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
