---
word: combat
meaningVi: trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔmbət"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# combat nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmbət/

**combat** — trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.

## danh từ
- trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
  - *single combat* — trận đánh tay đôi
  - *combat of wits* — cuộc đấu trí

## động từ
- đánh nhau, chiến đấu
  - *to combat with (against) somebody* — đánh nhau với ai, đọ sức với ai
  - *to combat for something* — chiến đấu vì cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
