---
word: combine
meaningVi: kết hợp, gộp lại, phối hợp
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /kəmˈbaɪn/
ipaUs: /kəmˈbaɪn/
definitionEn: to join or blend two or more things together to make a single unit
  or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops
examples:
  - en: If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake.
    vi: Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh.
  - en: The company decided to combine two departments to reduce costs.
    vi: Công ty quyết định sáp nhập hai phòng ban để giảm chi phí.
  - en: She combines work and study by attending evening classes.
    vi: Cô ấy kết hợp công việc và học tập bằng cách tham dự các lớp buổi tối.
  - en: Modern farmers often use combine harvesters to gather grain quickly.
    vi: Những người nông dân hiện đại thường dùng máy gặt kết hợp để thu hoạch lúa
      mì nhanh chóng.
collocations:
  - combine with
  - combine forces
  - combine efforts
  - combine ingredients
synonyms:
  - merge
  - blend
  - mix
  - unite
  - integrate
antonyms:
  - separate
  - divide
  - split
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Combine** (động từ) có nghĩa là **trộn hoặc gộp hai hay nhiều thứ lại thành một**. Đó là quá trình kết hợp các phần tử riêng biệt thành một tổng thể duy nhất.

**Combine** (danh từ) là **một máy nông nghiệp lớn** dùng để gặt và tuần hoàn lúa mì hoặc các loại cây trồng khác trong một quy trình duy nhất.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Combine** | Trộn thành một khối hoặc hỗn hợp thống nhất |
| **Mix** | Trộn các thành phần nhưng chúng có thể vẫn riêng biệt |
| **Blend** | Trộn mượt mà, hòa hợp tự nhiên |
| **Merge** | Gộp hai thứ (thường là tổ chức, công ty) thành một |

**Ví dụ**: "*Mix* the colors" (trộn màu sắc) ≠ "*Blend* them smoothly" (hòa trộn mượt) ≠ "*Combine* them into one" (kết hợp thành một)

## Cách dùng thông dụng

### Trong bối cảnh nấu ăn
"Combine the dry ingredients first, then add the wet ones." (Kết hợp các nguyên liệu khô trước, rồi thêm các nguyên liệu ướt.)

### Trong công việc/chiến lược
"We need to combine our resources to achieve this goal." (Chúng ta cần kết hợp tài nguyên của mình để đạt được mục tiêu này.)

### Trong toán học/khoa học
"When you combine hydrogen and oxygen, you get water." (Khi bạn kết hợp hydro và oxy, bạn sẽ có nước.)

## Mẹo ghi nhớ

- **"Com" = "together"** → **Combine** = **đặt cùng nhau**
- Hãy nhớ hình ảnh một **máy gặt combine** trên đồng ruộng — nó **gộp** công việc gặt và tuần hoàn lúa mỳ lại.
- So sánh: "*I combine A and B*" (tôi kết hợp A và B) nhưng "*A combines with B*" (A kết hợp với B) — cả hai cách đều đúng.

## Các dạng biến thể

- **Combining** (hiện tại phân từ): "*Combining* these two methods will work better."
- **Combined** (quá khứ phân từ): "The *combined* effort was successful."
- **Combination** (danh từ): "The *combination* of colors looks beautiful."

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Combine" với "combine with" khác gì?**
- *Combine A and B* = bạn làm hành động kết hợp
- *Combine with* = thứ này kết hợp với thứ khác (thường bị động)

Ví dụ: "I *combine* flour and sugar" vs. "Sugar *combines with* water to dissolve."

**Q: Khi nào dùng "combine" thay vì "mix"?**
- Dùng **combine** khi muốn nhấn mạnh **sự tích hợp** hay **mục đích cuối cùng** (ví dụ: kết hợp hai công ty)
- Dùng **mix** khi chỉ nói về **quá trình trộn** (ví dụ: trộn bột)
