---
word: come
meaningVi: đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
pos:
  - verb
ipa: kʌm
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# come nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kʌm/

**come** — đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại.

## nội động từ came; come
- đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
  - *light come light go; easy come easy go* — dễ đến thì lại dễ đi; dễ được thì lại dễ mất
  - *to come and go* — đi đi lại lại
  - *come here!* — lại đây!
- sắp đến, sắp tới
  - *in years to come* — trong những năm (sắp) tới
- xảy ra, xảy đến
  - *ill luck came to him* — sự không may đã xảy đến với hắn; nó gặp sự không may
  - *come what may* — dù có xảy ra việc gì, dù có thế nào, dù sự thể thế nào
- thấy, ở, thấy ở
  - *that word comes on page six* — từ đó ở trang sáu
- nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành
  - *dream comes true* — ước mơ trở thành sự thật
  - *it comes expensive in the long run* — thế mà hoá ra là đất
- hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh...)
  - *these duck's blood cards won't come* — tiết canh vịt không đông
- (lời mệnh lệnh) nào! nào, nào!; thế, thế!
  - *come! take courage* — nào! can đảm lên chứ
- (từ lóng) hành động, làm, xử sự
  - *he comes it too strong* — nó làm quá; nó nói quá, nó cường điệu
- xảy ra, xảy đến
  - *how could this come about?* — sao việc đó có thể xảy ra được?
- đối chiếu
  - *the wind had come abour* — gió đã đổi chiều
- tình cờ gặp, bắt gặp, tình cờ thấy
- theo sau, đi theo
- nối dòng, nối nghiệp, kế nghiệp, kế thừa
- trở lại
- đụng phải, va phải
- tách ra, lìa ra, rời ra, bung ra
- đạt tới, đến được, nắm được, thấy
  - *I could not easily come at the document now* — bây giờ thì tôi không dễ gì mà nắm được tài liệu đó
  - *to come at the truth* — thấy sự thật
- xổ vào, xông vào (tấn công)
  - *the dog came at me* — con chó xổ vào tôi
- đi xa, đi khỏi, rời khỏi
- lìa ra, rời ra, bung ra
- quay lại, trở lại (địa vị, quyền lợi...)
- được, nhớ lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) đáp lại, cãi lại
- đứng giữa (làm môi giới, điều đình)
- can thiệp vào, xen vào
- qua, đi qua
- có được, kiếm được, vớ được
  - *how did you come by this document?* — làm sao mà anh kiếm được tài liệu này?
- xuống, đi xuống
  - *pricces are coming down* — giá đang xuống
  - *coast comes down to heels* — áo dài xuống tận gót
- được truyền lại, được để lại (phong tục, tập quán, truyền thống...)
- sụp đổ (nhà cửa...)
- sa sút, suy vị, xuống dốc
  - *to come down in the world* — sa sút, xuống dốc
- mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt
  - *to come down upon (on) somebody like a cart-load of bricks* — mắng nhiếc ai thậm tệ; mắng như tát nước vào mặt ai
- đòi tiền; đòi bồi thường
- xuất tiền, trả tiền, chi
- đứng ra, xung phong
  - *to come forward as a candidate* — (đứng) ra ứng cử
- đi vào, trở vào
- (thể dục,thể thao) về đích (chạy đua)
  - *to come in third* — về thứ ba
- được tuyển, được bầu; lên nắm quyền
- vào két, nhập két, thu về (tiền)
  - *money is always coming in to him* — tiền vào nhà nó như nước
- lên, dâng (thuỷ triều); bắt đầu (mùa)
- thành mốt, thành thời trang
- tỏ ra
  - *to come in useful* — tỏ ra là có ích; dùng được (vào việc gì)
  - *I don't see where the joke comes in* — tôi không thấy có cái gì (tỏ ra) là hay ho trong câu nói đùa đó
- có phần, được hưởng phần
  - *he will come in for most of his uncle's property* — nó sẽ được hưởng phần lớn tài sản của ông chú nó
  - *I came in for 6d* — phần của tôi là 6 đồng
- ngắt lời, chận lời, nói chặn
- to come into the world ra đời; to come into power nắm chính quyền; to come into being (existence) hình thành, ra đời; to come into fashion thành mốt; to come into force (effect) có hiệu lực; to come into notice làm cho phải chú ý
- được hưởng, thừa hưởng
  - *to come into a property* — thừa hưởng một tài sản
- do... mà ra, bởi... mà ra; là kết quả của
  - *that comes of being quick tempered* — cái đó là do tính khí nóng nảy quá
- xuất thân từ
  - *to come of a working family* — xuất thân tư một gia đình lao động
- bong ra, róc ra, rời ra, bật ra
- thoát khỏi vòng khó khăn, xoay xở xong
  - *to come off victorious* — vượt được vòng khó khăn một cách thắng lợi
- được thực hiện, được hoàn thành
  - *plan comes off satisfactorily* — kế hoạch được thực hiện tốt đẹp
- (thông tục) come off it! thôi câm mồm đi! thôi đi, đừng có nói như vậy!; thôi đừng có dở cái giọng ấy ra nữa!
- đi tiếp, đi tới
- tiến lên, tới gần
  - *the enemy were coming on* — quân địch đang tới gần
- nổi lên thình lình (gió, bão), phát ra thình lình (bệnh); tiến bộ, tiếp tục phát triển, mau lớn (cây, đứa bé...)
- được đem ra thảo luận (vấn đề, dự luật...)
- được trình diễn trên sân khấu
- ra sân khấu (diễn viên)
- ra toà
  - *come on!* — đi nào, đi đi!; cứ việc!; cứ thử đi, ta thách đấy!
- ra, đi ra
- đình công
- vượt khỏi (thử thách với ít nhiều thành công)
- lộ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *the truth comes out* — sự thật lộ ra
  - *to come out against somebody* — ra mặt chống lại ai
- được xuất bản; ra (sách, báo)
  - *to come out on Saturday* — ra ngày thứ bảy (báo)
- được xếp (trong kỳ thi)
  - *Tam came out first* — Tam thi đã được xếp đứng đầu
- mới ra đời; mới lên sân khấu lần đầu
- vượt (biển), băng (đồng...)
- sang phe, theo phe
  - *he has come over to us* — hắn đã sang phe chúng tôi
- choán, trùm lên (người nào)
  - *a fear comes over me* — cơn sợ trùm lên tôi, tôi sợ hãi
- đi nhanh, đi vòng
- hồi phục (sức khoẻ sau trận ốm); hồi tỉnh, tỉnh lại (sau cơn ngất, sau khi bị đánh thuốc mê); nguôi đi, dịu đi (sau cơn giận...)
- trở lại, quay lại, tới (có định kỳ)
  - *when Spring comes round* — khi mùa xuân trở lại, khi xuân về
- tạt lại chơi
  - *do come round one evening* — thế nào cũng tạt lại chơi tôi một buổi chiều nào đó
- thay đổi hẳn ý kiến, thay đổi hẳn quan điểm
- đến, đi đến
  - *to come to a decision* — đi tới một quyết định
  - *to come do nothing* — không đi đến đâu, không đi đến kết quả nào
  - *to come to the point* — đi vào vấn đề, đi vào việc
  - *to come to a standstill* — ngừng lại; đi đến chỗ bế tắc
- hồi tỉnh, tỉnh lại; tỉnh trí lại; tỉnh ngộ
  - *to come to one's senses* — tỉnh lại; tỉnh trí lại; tỉnh ngộ
- thừa hưởng, được hưởng
  - *to come to one's own* — được hưởng phần của mình
- lên tới
  - *it comes to one thousand* — số tiền lên tới một nghìn
- (hàng hải) bỏ neo; dừng lại (tàu)
- rơi vào loại, nằn trong loại
- rơi vào, chịu (ảnh hưởng)
- tới gần, đến gần (ai, một nơi nào)
- được nêu lên, được đặt ra (vấn đề để thảo luận)
  - *to come up for discussion* — được nêu lên để thảo luận
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thành mốt
  - *high cillars are coming up* — cổ cồn cao đang trở thành mốt
- lên tới, đạt tới, theo kịp, bắt kịp
  - *the water came up to his chin* — nước lên tới cằm nó
  - *the performance did not come up to what we expected* — buổi biểu diễn không (đạt tới) thành công như ý chúng tôi mong đợi
  - *I came up with them just outside the town* — ra khỏi thành phố thì tôi bắt kịp chúng nó
- vào đại học
- tấn công bất thình lình, đột kích
- chợt gặp, bắt gặp, chợt thấy
- chợt nảy ra trong óc, chợt có ý nghĩ
- là một gánh nặng cho, đè lên đầu (ai); yêu cầu đòi hỏi, bắt chịu trách nhiệm
  - *he came upon me for damages* — nó bắt tôi chịu trách nhiệm bồi thường cho nó
- chợt nảy ra ý nghĩ
- (xem) cropper
- (thông tục) đi nào; mau lên, nhanh lên
- thú nhận, nói hết
- không có gì khó khăn đối với ai
- trở về nhà, trở lại nhà
- gây ấn tượng, được hiểu rõ, có hiệu lực, có hiệu quả; đánh trúng, đánh trúng vào chỗ yếu, chạm nọc
  - *his remark came home to them* — lời nhận xét của anh ta đánh trúng vào chỗ yếu của họ
- đến gần, suýt nữa
  - *to come near failing* — suýt nữa hỏng, suýt nữa thất bại
- đến tuổi trưởng thành
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) đừng có làm bộ làm tịch nữa!, đừng có lên râu nữa!
- muốn nói gì thì nói đi!
- đúng (tính...)
- thu xếp, ổn thoả, thu xếp xong xuôi
- không đạt được, thất bại
- thiếu, không đủ đáp ứng yêu cầu
- đến trước thì được giải quyết trước, đến trước thì được phục vụ trước
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) thế nào?, sao?
- thật là một vố đau cho nó

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
