---
word: comfort
meaningVi: sự thoải mái; an ủi, động viên
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈkʌmfət/
ipaUs: /ˈkʌmfərt/
definitionEn: a state of physical ease and freedom from pain or constraint; or
  to console and give support to someone who is upset
examples:
  - en: The soft mattress provided great comfort for a good night's sleep.
    vi: Tấm nệm mềm mang lại sự thoải mái lớn cho một đêm ngủ ngon.
  - en: She tried to comfort her friend who was crying after hearing the sad news.
    vi: Cô ấy cố gắng an ủi bạn người đó khi nghe tin buồn.
  - en: Living in a comfortable apartment is important for mental health.
    vi: Sống trong một căn hộ thoải mái là quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
collocations:
  - creature comfort
  - comfort zone
  - comfort food
  - take comfort in
synonyms:
  - ease
  - solace
  - console
  - soothe
antonyms:
  - discomfort
  - distress
  - worry
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

### Danh từ (Noun)
**Comfort** là trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó biểu thị sự không còn đau đớn, lo lắng hay bất tiện.

### Động từ (Verb)
Khi dùng làm động từ, **comfort** có nghĩa là **an ủi, động viên** ai đó khi họ buồn, sợ hãi hay khó khăn.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Comfort** | Thoải mái, an ủi | The comfort of home |
| **Comfortable** | Tính từ: thoải mái | A comfortable bed |
| **Comforting** | Làm cho người thoải mái | Comforting words |
| **Comfortless** | Không thoải mái | A comfortless room |

## Mẹo nhớ

- **"Com + fort"** — "fort" gợi nhớ **pháo đài**, nơi an toàn & thoải mái: *"Nhà là pháo đài của sự thoải mái"*
- **Comfort zone** = vùng thoải mái, nơi bạn cảm thấy an toàn & quen thuộc (thường dùng khi nói về sự thay đổi cá nhân)

## Các cụm từ phổ biến

- **Take comfort in** = tìm sự yên an từ điều gì
  - *"She took comfort in her family's support"* (Cô ấy tìm được sự yên an từ sự hỗ trợ của gia đình)
- **Comfort food** = thức ăn dân dã, quen thuộc giúp xoa dịu tâm lý
- **Creature comforts** = những tiện nghi, lạc thú vật chất (nhà ở, đồ ăn ngon...)

## FAQ

**Có sự khác biệt giữa "comfort" và "console"?**
- **Comfort** rộng hơn, có thể là danh từ hoặc động từ, dùng trong nhiều bối cảnh
- **Console** (động từ) mang ý nghĩa chuyên sâu hơn về an ủi người khác, thường chính thức hơn

**Khi nào dùng "comforting" thay vì "comfortable"?**
- **Comfortable**: miêu tả cảm giác của người cảm thụ (*a comfortable chair*)
- **Comforting**: miêu tả điều có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái (*a comforting voice*)
