eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Comforting nghĩa là gì?

Comforting nghĩa là có thể an ủi

adjective

comforting — có thể an ủi, khuyên giải.

tính từ

  • có thể an ủi, khuyên giải

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).