{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"command","word":"command","url":"https://eword.vn/tu-dien/command","html":"https://eword.vn/tu-dien/command","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/command.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/command.json","meaningVi":"lệnh, yêu cầu; khả năng kiểm soát hoặc nắm vững","definitionEn":"An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/kəˈmɑːnd/","ipaUs":"/kəˈmænd/","examples":[{"en":"The general issued a command to retreat immediately.","vi":"Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức."},{"en":"She commands respect from all her employees through her leadership.","vi":"Cô ấy giành được sự tôn trọng từ tất cả nhân viên của mình thông qua lãnh đạo."},{"en":"Do you have a good command of English grammar?","vi":"Bạn có nắm vững ngữ pháp tiếng Anh không?"},{"en":"He commanded the ship for twenty years before retiring.","vi":"Anh ấy chỉ huy con tàu trong suốt hai mươi năm trước khi nghỉ hưu."}],"collocations":["issue a command","take command","at one's command","command authority","command respect","have command of"],"idioms":[],"synonyms":["order","instruction","directive","control","mastery"],"antonyms":["obey","submission","surrender"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Command** có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Danh từ (Noun)\n- **Lệnh, chỉ huy**: Một yêu cầu bắt buộc phải tuân theo.\n  - *The captain gave the command to start the engine.* (Thuyền trưởng ra lệnh khởi động động cơ.)\n- **Khả năng nắm vững**: Sự hiểu biết sâu sắc hoặc kiểm soát về điều gì đó.\n  - *She has a strong command of three languages.* (Cô ấy nắm vững ba ngôn ngữ.)\n- **Quyền chỉ huy**: Vị trí có quyền kiểm soát hoặc chỉ huy.\n  - *He took command of the unit after the previous leader retired.* (Anh ấy tiếp quản chỉ huy đơn vị sau khi thủ lĩnh trước đó nghỉ hưu.)\n\n### 2. Động từ (Verb)\n- **Ra lệnh, chỉ huy**: Yêu cầu ai đó làm gì đó một cách quyết đoán.\n  - *The director commanded silence in the meeting.* (Giám đốc ra lệnh yên lặng trong cuộc họp.)\n- **Kiểm soát, thống trị**: Có khả năng chi phối hoặc nắm vững.\n  - *The general commands respect from his troops.* (Vị tướng giành được sự kính trọng từ quân đội của mình.)\n- **Quản lý, điều khiển**: Chỉ huy hay điều khiển một nhóm người hoặc tổ chức.\n  - *She commands a team of fifty engineers.* (Cô ấy quản lý một nhóm 50 kỹ sư.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|----|-----------|\n| **Command** | Ra lệnh với tính chính thức, thẳng thắn; yêu cầu tuân thủ tuyệt đối |\n| **Request** | Yêu cầu lịch sự, có thể từ chối |\n| **Order** | Lệnh trong bối cảnh mua bán hoặc chỉ huy quân sự; cũng rất chính thức |\n| **Ask** | Hỏi nhẹ nhàng, không bắt buộc |\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n- **\"Command\"** = **\"Com-\" (cùng) + \"mand\"** → Quản lý cùng, chỉ huy chung → Có sức mạnh kiểm soát.\n- Hay sử dụng trong quân sự, công nghệ (command line), và lãnh đạo.\n- **Cụm từ hữu ích**: *\"at someone's command\"* = sẵn sàng tuân theo lệnh của ai.\n\n## FAQ\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"command\" và \"order\" là gì?**\nA: *Command* mang tính chỉ huy, lãnh đạo (người có thẩm quyền); *order* có thể dùng để mua hàng hoặc ra lệnh chung chung hơn.\n\n**Q: \"Have a good command of\" nghĩa là sao?**\nA: Nó có nghĩa là \"nắm vững\" hoặc \"thành thạo\" một kỹ năng (ngôn ngữ, kiến thức, v.v.).\n\n**Q: Khi nào dùng \"command\" thay vì \"ask\"?**\nA: Dùng *command* khi bạn có quyền hành hoặc bối cảnh hình thức; dùng *ask* trong cuộc hội thoại bình thường.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/command","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}