---
word: command
meaningVi: lệnh, yêu cầu; khả năng kiểm soát hoặc nắm vững
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /kəˈmɑːnd/
ipaUs: /kəˈmænd/
definitionEn: An authoritative order; to give orders to someone; to have control
  or mastery over something
examples:
  - en: The general issued a command to retreat immediately.
    vi: Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức.
  - en: She commands respect from all her employees through her leadership.
    vi: Cô ấy giành được sự tôn trọng từ tất cả nhân viên của mình thông qua lãnh
      đạo.
  - en: Do you have a good command of English grammar?
    vi: Bạn có nắm vững ngữ pháp tiếng Anh không?
  - en: He commanded the ship for twenty years before retiring.
    vi: Anh ấy chỉ huy con tàu trong suốt hai mươi năm trước khi nghỉ hưu.
collocations:
  - issue a command
  - take command
  - at one's command
  - command authority
  - command respect
  - have command of
synonyms:
  - order
  - instruction
  - directive
  - control
  - mastery
antonyms:
  - obey
  - submission
  - surrender
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Command** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Danh từ (Noun)
- **Lệnh, chỉ huy**: Một yêu cầu bắt buộc phải tuân theo.
  - *The captain gave the command to start the engine.* (Thuyền trưởng ra lệnh khởi động động cơ.)
- **Khả năng nắm vững**: Sự hiểu biết sâu sắc hoặc kiểm soát về điều gì đó.
  - *She has a strong command of three languages.* (Cô ấy nắm vững ba ngôn ngữ.)
- **Quyền chỉ huy**: Vị trí có quyền kiểm soát hoặc chỉ huy.
  - *He took command of the unit after the previous leader retired.* (Anh ấy tiếp quản chỉ huy đơn vị sau khi thủ lĩnh trước đó nghỉ hưu.)

### 2. Động từ (Verb)
- **Ra lệnh, chỉ huy**: Yêu cầu ai đó làm gì đó một cách quyết đoán.
  - *The director commanded silence in the meeting.* (Giám đốc ra lệnh yên lặng trong cuộc họp.)
- **Kiểm soát, thống trị**: Có khả năng chi phối hoặc nắm vững.
  - *The general commands respect from his troops.* (Vị tướng giành được sự kính trọng từ quân đội của mình.)
- **Quản lý, điều khiển**: Chỉ huy hay điều khiển một nhóm người hoặc tổ chức.
  - *She commands a team of fifty engineers.* (Cô ấy quản lý một nhóm 50 kỹ sư.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **Command** | Ra lệnh với tính chính thức, thẳng thắn; yêu cầu tuân thủ tuyệt đối |
| **Request** | Yêu cầu lịch sự, có thể từ chối |
| **Order** | Lệnh trong bối cảnh mua bán hoặc chỉ huy quân sự; cũng rất chính thức |
| **Ask** | Hỏi nhẹ nhàng, không bắt buộc |

## Mẹo ghi nhớ

- **"Command"** = **"Com-" (cùng) + "mand"** → Quản lý cùng, chỉ huy chung → Có sức mạnh kiểm soát.
- Hay sử dụng trong quân sự, công nghệ (command line), và lãnh đạo.
- **Cụm từ hữu ích**: *"at someone's command"* = sẵn sàng tuân theo lệnh của ai.

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "command" và "order" là gì?**
A: *Command* mang tính chỉ huy, lãnh đạo (người có thẩm quyền); *order* có thể dùng để mua hàng hoặc ra lệnh chung chung hơn.

**Q: "Have a good command of" nghĩa là sao?**
A: Nó có nghĩa là "nắm vững" hoặc "thành thạo" một kỹ năng (ngôn ngữ, kiến thức, v.v.).

**Q: Khi nào dùng "command" thay vì "ask"?**
A: Dùng *command* khi bạn có quyền hành hoặc bối cảnh hình thức; dùng *ask* trong cuộc hội thoại bình thường.

