---
word: commander
meaningVi: người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
pos:
  - noun
ipa: kə'mɑ:ndə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# commander nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'mɑ:ndə/

**commander** — người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.

## danh từ
- người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
  - *the commander of an operation* — người chỉ huy cuộc hành quân
- (kỹ thuật) cái vồ lớn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
