---
word: commend
meaningVi: khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương
pos:
  - verb
ipa: kə'mend
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# commend nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'mend/

**commend** — khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương.

## ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương
  - *to commend someone's work* — tán dương (ca ngợi) công việc của ai
- hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành
  - *this book doesn't commend itself to me* — quyển sách này không hấp dẫn tôi
- gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử
  - *to commend something to someone (someone's care)* — giao phó cái gì cho ai
  - *commend me to* — ((thường) mỉa) hãy giới thiệu tôi, hãy tiến cử tôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
