---
word: comment
meaningVi: bình luận, nhận xét; bình luận về điều gì
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈkɒment/
ipaUs: /ˈkɑːment/
definitionEn: a remark or observation about someone or something; to express an
  opinion or remark about something
examples:
  - en: She made a critical comment about the project during the meeting.
    vi: Cô ấy đã đưa ra một bình luận phê phán về dự án trong cuộc họp.
  - en: I don't want to comment on that topic right now.
    vi: Tôi không muốn bình luận về chủ đề đó ngay bây giờ.
  - en: The article received hundreds of comments from readers on social media.
    vi: Bài viết đã nhận được hàng trăm bình luận từ độc giả trên mạng xã hội.
  - en: Can you comment on the changes in the new policy?
    vi: Bạn có thể nhận xét về những thay đổi trong chính sách mới không?
collocations:
  - make a comment
  - pass comment
  - comment on something
  - no comment
  - brief comment
  - personal comment
  - insightful comment
  - harsh comment
synonyms:
  - remark
  - observation
  - note
  - feedback
  - opinion
  - statement
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Comment** có hai dạng từ loại chính:

### 1. Danh từ (noun)
Một nhận xét hoặc ý kiến được bày tỏ, thường về một vấn đề hoặc sự kiện.

- **Formal**: Phát biểu chính thức trong công việc, cuộc họp
- **Informal**: Ý kiến bình thường trong trò chuyện hàng ngày
- **Online**: Phản hồi trên mạng xã hội, diễn đàn, blog

### 2. Động từ (verb)
Biểu lộ ý kiến hoặc nhận xét về điều gì đó, thường theo sau là "on" hoặc "about".

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Comment** | Bình luận, nhận xét | "She commented on his appearance" |
| **Remark** | Nhận xét bình thường, thường ngắn gọn | "He made a brief remark" |
| **Opinion** | Quan điểm cá nhân (không nhất thiết dựa trên sự kiện) | "In my opinion, this is wrong" |
| **Feedback** | Phản hồi chi tiết, hữu ích (thường từ chuyên gia) | "I received valuable feedback from my manager" |

## Cách sử dụng phổ biến

### Cấu trúc "comment on/about"
```
comment on + something = bình luận về cái gì
Do not comment on people's appearance. (Đừng bình luận về ngoại hình mọi người)
```

### Biểu thức "No comment"
Dùng khi không muốn trả lời hoặc bình luận (thường trong báo chí hoặc tình huống nhạy cảm)
```
Reporter: Will you respond to the allegations?
Officer: No comment. (Không bình luận)
```

### "Make a comment"
Biểu thức tiêu chuẩn: "make" + comment (không dùng "do a comment")
```
He made some helpful comments about the proposal. (Đúng)
He did some comments about the proposal. (Sai)
```

## Mẹo nhớ

- **Comment** thường đi kèm với **on/about**: "comment **on** the situation"
- Trong tiếng Anh hiện đại, **comment** càng ngày càng được dùng như danh từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật số: "That post got 500 comments"
- **Comment out** (trong lập trình): xóa dòng code bằng cách thêm ký hiệu comment

## Các ví dụ thêm

- **Positive context**: "The teacher made encouraging comments on my essay." (Giáo viên đã đưa ra những nhận xét khuyến khích về bài luận của tôi)
- **Negative context**: "Don't make rude comments about others." (Đừng đưa ra những bình luận thô lỗ về người khác)
- **Professional context**: "The client commented that the design needs revision." (Khách hàng nhận xét rằng thiết kế cần sửa đổi)
