---
word: commotion
meaningVi: sự rung chuyển, sự chấn đông, sự rung động
pos:
  - adjective
ipa: kə'mouʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# commotion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'mouʃn/

**commotion** — sự rung chuyển, sự chấn đông, sự rung động.

## tính từ
- sự rung chuyển, sự chấn đông, sự rung động
- (nghĩa bóng) sự rối loạn; cuộc bạo động, cuộc khởi nghĩa
- (y học) choáng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
