---
word: communal
meaningVi: công, chung, công cộng
pos:
  - adjective
ipa: "'kɔmjunl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# communal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmjunl/

**communal** — công, chung, công cộng.

## tính từ
- công, chung, công cộng
  - *communal land* — đất chung, đất công
  - *communal house* — nhà công cộng; đình (làng)
- (thuộc) công xã
- (thuộc) các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
