---
word: communicate
meaningVi: giao tiếp, liên lạc, truyền đạt thông tin
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kəˈmjuːnɪkeɪt/
ipaUs: /kəˈmjuːnɪkeɪt/
definitionEn: to share or exchange information, ideas, or feelings with someone;
  to make something known or understood
examples:
  - en: She communicates with her team through email and video calls.
    vi: Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video.
  - en: The manager failed to communicate the new policy clearly to the employees.
    vi: Người quản lý không truyền đạt chính sách mới một cách rõ ràng cho nhân
      viên.
  - en: Good communication skills help you build stronger relationships.
    vi: Kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn xây dựng những mối quan hệ vững chắc hơn.
  - en: Body language can communicate emotions just as effectively as words.
    vi: Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải cảm xúc cũng hiệu quả như những lời nói.
collocations:
  - communicate effectively
  - communicate clearly
  - communicate with someone
  - communicate ideas
  - communicate information
  - open communication
synonyms:
  - convey
  - express
  - share
  - transmit
  - impart
  - interact
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Communicate** là động từ chỉ hành động trao đổi thông tin hoặc ý tưởng giữa hai bên hoặc nhiều bên. Đây là kỹ năng cơ bản trong giao tiếp con người và có thể thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau.

## Các cách sử dụng chính

### 1. Giao tiếp ngôn ngữ (Verbal Communication)
- "*I need to communicate my concerns to the director.*" (Tôi cần truyền đạt quan điểm của mình cho giám đốc)
- Thường đi kèm với giới từ **to** hoặc **with**

### 2. Truyền đạt thông tin cụ thể
- "*The report communicates the findings clearly.*" (Báo cáo truyền đạt kết quả một cách rõ ràng)
- Khi động từ này mang nghĩa "làm cho thông tin được hiểu"

### 3. Giao tiếp không lời (Non-verbal)
- "*Her facial expression communicated disappointment.*" (Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy thể hiện sự thất vọng)
- Áp dụng cho cử chỉ, âm thanh, hình ảnh

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **communicate** | Trao đổi hai chiều | They communicate regularly via text. |
| **tell** | Kể cho ai biết (một chiều) | She told me the news. |
| **express** | Thể hiện cảm xúc/ý kiến | He expressed his frustration. |
| **inform** | Thông báo chính thức | The company informed employees of the change. |
| **convey** | Truyền tải (thông tin/cảm xúc) | The painting conveys beauty. |

## Mẹo nhớ

**COM-** (cùng) + **-MUNI-** (cộng đồng) = **giao tiếp chung giữa mọi người**

Think of "**comm-unit-y**" (cộng đồng) — để xây dựng cộng đồng, bạn phải giao tiếp!

## Các dạng liên quan

- **Communication** (n.): "Effective communication is key." (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa)
- **Communicative** (adj.): "He's a communicative person." (Anh ấy là người hay nói chuyện)
- **Communicator** (n.): "She's a skilled communicator." (Cô ấy là một người giao tiếp lành nghề)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "communicate" thay vì "talk"?**
A: "Talk" mang tính bất chính thức và mộc mạc, còn "communicate" chính thức hơn và nhấn mạnh việc **truyền tải thông tin** hoặc **hiểu biết lẫn nhau**.
- "We talked for hours." (Chúng tôi nói chuyện hàng giờ — gần như để tiêu khiển)
- "We communicated our needs clearly." (Chúng tôi rõ ràng truyền đạt những nhu cầu của mình)

**Q: "Communicate" có thể dùng với vật (non-human) không?**
A: Có! Các vật thể cũng có thể "communicate" (truyền tải) ý nghĩa:
- "The red light communicates danger." (Đèn đỏ truyền tải sự nguy hiểm)
- "The artwork communicates emotion without words." (Tác phẩm nghệ thuật truyền tải cảm xúc không cần lời nói)

**Q: Cấu trúc "communicate + something + to + someone" có đúng không?**
A: Có, và nó rất hiệu quả!
- "Communicate the message to the audience." (Truyền tải thông điệp cho khán giả)
- Cấu trúc này cho phép bạn chỉ rõ **cái gì** (direct object) và **cho ai** (indirect object).
