{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"community","word":"community","url":"https://eword.vn/tu-dien/community","html":"https://eword.vn/tu-dien/community","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/community.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/community.json","meaningVi":"cộng đồng, cộng đoàn; tập thể những người cùng sống hoặc có chung mục đích","definitionEn":"a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/kəˈmjuːnəti/","ipaUs":"/kəˈmjuːnəti/","examples":[{"en":"The local community came together to help rebuild after the flood.","vi":"Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ."},{"en":"She feels a strong sense of community in her neighborhood.","vi":"Cô ấy cảm thấy một liên kết cộng đồng mạnh mẽ trong khu phố của mình."},{"en":"Online gaming communities connect players from all over the world.","vi":"Các cộng đồng chơi game trực tuyến kết nối những người chơi từ khắp nơi trên thế giới."}],"collocations":["sense of community","community spirit","community service","community center","tight-knit community","local community"],"idioms":[],"synonyms":["society","group","neighborhood","population","fellowship"],"antonyms":["isolation","solitude"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Community** (danh từ) là một tập hợp những người cùng chia sẻ một không gian địa lý, hoặc những giá trị, sở thích, mục đích chung.\n\n### Hai cách sử dụng chính:\n\n1. **Cộng đồng địa lý**: nhóm người sống cùng một nơi\n   - *the local community* = cộng đồng địa phương\n   - *community leader* = lãnh đạo cộng đồng\n\n2. **Cộng đồng dựa trên mục đích/sở thích**: nhóm người có điểm chung\n   - *the artistic community* = cộng đồng nghệ thuật\n   - *the LGBTQ+ community* = cộng đồng LGBTQ+\n   - *business community* = cộng đồng kinh doanh\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Community** | Nhóm người chia sẻ không gian/mục đích | *My community is very supportive.* |\n| **Society** | Nền tảng xã hội toàn bộ, các quy tắc xã hội | *Modern society is becoming more digital.* |\n| **Group** | Nhóm người tổng quát, không nhất thiết có liên kết mạnh | *a group of friends* |\n\n## Các cụm từ thường dùng\n\n- **Sense of community** = cảm giác thuộc về cộng đồng\n- **Community service** = công tác vì cộng đồng (có thể bắt buộc như hình phạt pháp lý)\n- **Community spirit** = tinh thần đoàn kết cộng đồng\n- **Community center** = trung tâm cộng đồng (địa điểm tổ chức hoạt động)\n- **Tight-knit community** = cộng đồng gắn bó, chặt chẽ\n\n## Những điểm cần lưu ý\n\n- **Community** là danh từ đếm được (countable): *a community, two communities, many communities*\n- Thường dùng với singular hoặc plural động từ tùy theo bối cảnh: *The community is strong* (xem như một đơn vị) hay *The community are divided* (xem như những cá nhân trong đó)\n- Có thể đứng trước danh từ khác làm định ngữ: *community health worker, community garden, community theater*\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Com\" = cùng, \"unity\" = sự thống nhất** → một nhóm người cùng thống nhất, liên kết với nhau.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Community\" có phải là từ cấp A1 không?**\nA: Có. Dù là từ đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng và dùng thường xuyên trong tiếng Anh thực tế.\n\n**Q: Khi nào dùng \"community\" thay vì \"society\"?**\nA: **Community** nhấn mạnh mối quan hệ, sự gắn bó giữa các thành viên. **Society** mang tính tổng thể, chính thức hơn. Ví dụ: \"The community organized a festival\" (nhóm người cụ thể) vs. \"Society expects people to follow laws\" (xã hội toàn bộ).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/community","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}