---
word: companion
meaningVi: bạn, bầu bạn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kəm'pænjən
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# companion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kəm'pænjən/

**companion** — bạn, bầu bạn.

## danh từ
- bạn, bầu bạn
  - *faithful companion* — người bạn trung thành
  - *the companions of the journey* — những người bạn (đi) đường
- người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
- sổ tay, sách hướng dẫn
  - *the gardener's companion* — sổ tay người làm vườn
- vật cùng đôi
  - *companion shoe* — chiếc giày cùng đôi

## nội động từ
- (+ with) làm bạn với

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
