---
word: companionship
meaningVi: 'mối quan hệ thân thiết giữa những người bạn; sự đồng hành, sự đong đỏa'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: kəmˈpænjənʃɪp
ipaUs: kəmˈpænjənʃɪp
definitionEn: the state of being with another person; friendly association with someone
examples:
  - en: She valued the companionship of her close friends.
    vi: Cô ấy trân trọng mối quan hệ thân thiết với những người bạn thân.
  - en: >-
      After his wife passed away, he found companionship through volunteering at
      the community center.
    vi: >-
      Sau khi vợ qua đời, ông tìm thấy sự đồng hành thông qua làm tình nguyện
      viên ở trung tâm cộng đồng.
  - en: >-
      The dog provided much-needed companionship during her lonely winter
      months.
    vi: >-
      Con chó đã mang lại sự đong đỏa cần thiết trong những tháng mùa đông cô
      đơn của cô ấy.
  - en: >-
      They enjoyed the simple companionship of sitting together in comfortable
      silence.
    vi: >-
      Họ tận hưởng sự đồng hành đơn giản khi ngồi cùng nhau trong sự im lặng
      thoải mái.
synonyms:
  - friendship
  - fellowship
  - camaraderie
  - togetherness
  - association
antonyms:
  - loneliness
  - isolation
  - solitude
collocations:
  - close companionship
  - genuine companionship
  - mutual companionship
  - seek companionship
  - find companionship
  - offer companionship
  - lack of companionship
  - desire for companionship
  - companionship and support
idioms:
  - phrase: in the companionship of
    meaningVi: 'cùng với, trong công ty của (ai)'
    exampleEn: 'In the companionship of trusted friends, she felt safe to share her fears.'
    exampleVi: >-
      Cùng với những người bạn đáng tin cậy, cô cảm thấy an toàn để chia sẻ
      những nỗi sợ của mình.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Companionship** là danh từ không đếm được (uncountable noun) chỉ trạng thái có người bạn đi cùng hoặc mối quan hệ thân thiết với ai đó. Không chỉ đơn thuần là có mặt với nhau, **companionship** còn nhấn mạnh yếu tố cảm xúc tích cực, sự thoải mái và lợi ích tinh thần từ mối quan hệ đó.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Companionship** | Nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, sự gắn bó cảm xúc |
| **Friendship** | Mối quan hệ bạn bè nói chung, có thể toàn bộ hoặc chi tiết |
| **Company** | Đơn giản chỉ sự hiện diện của ai đó (He enjoys her company = thích có mặt cô ấy ở đó) |
| **Fellowship** | Mối liên hệ dựa trên lợi ích, mục đích, hoặc giá trị chung (thường hình thức hơn) |
| **Camaraderie** | Tinh thần thân thiết, đặc biệt trong nhóm đồng đội, quân đội |

## Các cách dùng phổ biến

- **Seek/find companionship**: tìm kiếm/tìm được sự đồng hành
  - *After retirement, many people seek companionship through clubs and groups.* (Sau khi về hưu, nhiều người tìm kiếm sự đồng hành thông qua các câu lạc bộ và nhóm)

- **Lack of companionship**: thiếu sự đồng hành
  - *The elderly often suffer from lack of companionship.* (Người cao tuổi thường bị ảnh hưởng bởi sự thiếu đồng hành)

- **Offer/provide companionship**: cung cấp sự đồng hành
  - *Pets offer valuable companionship to their owners.* (Những con vật nuôi cung cấp sự đồng hành quý báu cho chủ nhân)

## Mẹo nhớ

Tách từ: **companion** (người bạn) + **ship** (tình trạng) → "tình trạng có người bạn đi cùng" = sự gắn bó thân thiết với ai đó.

## FAQ

**Q: Companionship có phải là tính từ không?**  
A: Không. **Companionship** là danh từ. Nếu cần dùng tính từ, dùng **companionable** (đáng có người bạn, thân thiết).

**Q: Có thể nói "companionships" (số nhiều)?**  
A: Rất hiếm. **Companionship** thường là danh từ không đếm được. Chỉ dùng số nhiều trong trường hợp rất đặc biệt khi nói về những mối quan hệ khác nhau.
