{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"company","word":"company","url":"https://eword.vn/tu-dien/company","html":"https://eword.vn/tu-dien/company","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/company.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/company.json","meaningVi":"công ty; sự cùng đi; sự cùng ở; người bạn","definitionEn":"a commercial business or organization; the state of being with another person or group; companionship","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈkʌmp(ə)ni","ipaUs":"ˈkʌmp(ə)ni","examples":[{"en":"She works for a multinational company.","vi":"Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia."},{"en":"I enjoy your company.","vi":"Tôi thích ở bên cạnh bạn / Tôi thích có bạn ở bên cạnh."},{"en":"He came to the party with good company.","vi":"Anh ấy đến bữa tiệc với những người bạn tốt."},{"en":"The company was founded in 1995.","vi":"Công ty được thành lập năm 1995."}],"collocations":["keep someone company","in company with","lose company","company town","company car","company policy"],"idioms":[],"synonyms":["business","firm","organization","corporation","companionship","fellowship","society"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Company** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Công ty, doanh nghiệp** (danh từ đếm được) — một tổ chức kinh doanh\n   - *a tech company* = công ty công nghệ\n   - *work for a company* = làm việc cho một công ty\n\n2. **Sự cùng ở, sự cùng đi, bầu bạn** (danh từ không đếm được) — trạng thái có người khác ở bên cạnh\n   - *enjoy someone's company* = thích có người ở bên cạnh\n   - *in good company* = ở giữa những người tốt\n\n## Cách dùng\n\n### Nghĩa \"công ty\"\n- Dùng ở số nhiều: *companies* (các công ty)\n- Động từ đi với: *work for, found, establish, run, manage a company*\n- Tính từ đi với: *big, small, multinational, international, tech company*\n\n### Nghĩa \"bầu bạn\"\n- Luôn là **danh từ không đếm được** (không có *a company*, *companies* trong nghĩa này)\n- Thường đi kèm: *keep someone company, miss someone's company, be in company with*\n- *For company* = để có người cùng\n  - *She brought her sister for company.* = Cô ấy dẫn theo chị gái để có bạn.\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Company** | Công ty; sự cùng ở | *Work for Apple company* / *I enjoy your company* |\n| **Companion** | Người bạn, bạn đồng hành | *My travel companion* (bạn cùng đi du lịch) |\n| **Companion** vs **Company** | Companion = 1 người; Company = trạng thái/nơi làm việc | *He is good company* (anh ấy là bạn tốt) vs *He is my companion* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Company** từ Latin *cum* (cùng) + *panis* (bánh cơm) → ban đầu = **những người ăn cơm cùng nhau** → sự cùng ở, bầu bạn\n- **Keep someone company** = ở bên cạnh ai để họ không cảm thấy cô đơn\n- Khi nói về **doanh nghiệp**: company = nơi làm việc tập thể\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Company\" có viết hoa không?**  \nA: Chỉ viết hoa khi nó là phần tên công ty chính thức.\n- *I work for Google Company.* ✓\n- *a large technology company* ✗ (không viết hoa)\n\n**Q: Sao lại nói \"lose company\"?**  \nA: Có nghĩa là **bị lạc nhau, mất tích bạn** trong quá trình đi cùng.\n- *We lost company in the crowd.* = Chúng tôi bị lạc nhau trong đám đông.\n\n**Q: Khác gì *firm* và *company*?**  \nA: Cả hai đều chỉ doanh nghiệp, nhưng *firm* hình thức hơn, thường dùng cho các công ty luật, tư vấn (*law firm, consulting firm*); *company* dùng rộng hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/company","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}