---
word: compare
meaningVi: so sánh, đối chiếu; được xem là ngang bằng với
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /kəmˈpeə(r)/
ipaUs: /kəmˈper/
definitionEn: to examine two or more things to see how they are similar or
  different; to say that something is similar to something else
examples:
  - en: If you compare the two prices, you'll see that the first option is much
      cheaper.
    vi: Nếu bạn so sánh hai giá này, bạn sẽ thấy lựa chọn đầu tiên rẻ hơn nhiều.
  - en: The report compares the economy of Japan with that of South Korea.
    vi: Báo cáo so sánh nền kinh tế của Nhật Bản với Hàn Quốc.
  - en: Modern smartphones can't even be compared to the phones of 10 years ago.
    vi: Điện thoại thông minh hiện đại thậm chí không thể được so sánh với điện
      thoại 10 năm trước.
  - en: Compared to last year, sales have increased by 20%.
    vi: So với năm ngoái, doanh số bán hàng đã tăng 20%.
collocations:
  - compare notes
  - compare favorably/unfavorably
  - compare apples and oranges
  - compared to/with
  - beyond compare
synonyms:
  - contrast
  - examine
  - assess
  - liken
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Compare** là động từ nhằm mục đích xem xét sự giống và khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Nó có thể mang ý nghĩa chỉ ra rằng cái này tương tự hoặc ngang bằng với cái khác.

## Phân biệt **compare** với các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Compare** | Xem xét sự giống nhau và khác nhau | *Compare the two documents.* (So sánh hai tài liệu) |
| **Contrast** | Nhấn mạnh sự khác biệt | *Contrast the two approaches.* (Đối chiếu sự khác nhau) |
| **Liken** | Nói rằng hai cái giống nhau | *He likened the situation to a war.* (Anh ấy so sánh tình huống với chiến tranh) |
| **Assess** | Đánh giá chất lượng/giá trị | *Assess the damage.* (Đánh giá thiệt hại) |

## Cấu trúc phổ biến

- **Compare A with/to B**: So sánh A với B
  - *Compare your answer with the key.* (So sánh câu trả lời của bạn với đáp án)
  - *She compared her childhood to a dream.* (Cô ấy so sánh tuổi thơ mình với một giấc mơ)

- **Beyond compare**: Không có gì sánh được, vô cùng tuyệt vời
  - *The sunset was beyond compare.* (Hoàng hôn tuyệt vời không có gì sánh được)

- **Compared to/with** (Past participle, dùng như giới từ)
  - *Compared to other cities, Paris is very expensive.* (So với các thành phố khác, Paris rất đắt)

## Mẹo nhớ

**"Com-" có nghĩa là "cùng nhau"** → Compare = **com** (cùng) + **pare** (đặt cạnh) → đặt cùng nhau để xem xét.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Compare dùng với "with" hay "to"?**

A: Cả hai đều đúng, nhưng có sắc thái khác:
- **Compare...with**: Nhấn mạnh sự giống và khác nhau (lập đối chiếu)
  - *Compare A with B to see the differences.*
- **Compare...to**: Chỉ ra sự giống nhau (nói cái này giống cái kia)
  - *I compare you to a summer's day.* (Tôi so sánh bạn với một ngày hè)
