---
word: compassion
meaningVi: lòng thương, lòng trắc ẩn
pos:
  - noun
ipa: kəm'pæʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# compassion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kəm'pæʃn/

**compassion** — lòng thương, lòng trắc ẩn.

## danh từ
- lòng thương, lòng trắc ẩn
  - *to have (take) compassion on (upon somebody)* — thương hại ai
  - *to feel compassion for somebody* — cảm thấy thương hại ai
  - *to have no bowel of compassion* — không có tình thương

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
