---
word: compensation
meaningVi: sự đền bù, sự bồi thường ; vật đền bù, vật bồi thường
pos:
  - noun
ipa: ",kɔmpen'seiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# compensation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kɔmpen'seiʃn/

**compensation** — sự đền bù, sự bồi thường ; vật đền bù, vật bồi thường.

## danh từ
- sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường
  - *to pay compensation to somebody for something* — bồi thường cho ai về cái gì
- (kỹ thuật) sự bù

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
