---
word: competent
meaningVi: có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi
pos:
  - adjective
ipa: "'kɔmpitənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# competent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmpitənt/

**competent** — có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi.

## tính từ
- có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi
  - *is he competent for that sort of work?* — hắn ta có đủ khả năng làm công việc đó không?
- (pháp lý) có thẩm quyền
  - *this shall be put before the competent court* — việc đó sẽ được đưa ra trước toà án có thẩm quyền giải quyết
- có thể cho phép được, tuỳ ý
  - *it was competent to him to refuse* — tuỳ ý nó muốn từ chối cũng được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
