---
word: complain
meaningVi: phàn nàn, than phiền, tố cáo
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kəmˈpleɪn/
ipaUs: /kəmˈpleɪn/
definitionEn: to express dissatisfaction or annoyance about something; to say
  that something is wrong or unsatisfactory
examples:
  - en: She complained about the poor service at the restaurant.
    vi: Cô ấy phàn nàn về dịch vụ tệ tại nhà hàng.
  - en: Don't complain to me if you haven't even tried to solve the problem.
    vi: Đừng than phiền với tôi nếu bạn chẳng cố gắng giải quyết vấn đề.
  - en: He complained of a severe headache after the accident.
    vi: Anh ấy than có chứng đau đầu nghiêm trọng sau tai nạn.
  - en: Customers have been complaining that the product breaks too easily.
    vi: Khách hàng đã phàn nàn rằng sản phẩm dễ vỡ quá.
collocations:
  - complain about
  - complain to
  - complain of
  - complain that
synonyms:
  - grumble
  - whine
  - protest
  - object
antonyms:
  - praise
  - compliment
  - approve
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Complain** là động từ thể hiện sự bất mãn, không hài lòng về một điều gì đó. Người phàn nàn muốn bày tỏ rằng có vấn đề cần được chú ý.

## Các cách sử dụng chính

### 1. Complain + about / concerning
Dùng khi chỉ ra vấn đề hoặc sự vật cụ thể:
- *I complained about the noise.* (Tôi phàn nàn về tiếng ồn.)
- *She complained about her boss.* (Cô ấy than phiền về sếp.)

### 2. Complain + to (+ người nghe)
Chỉ rõ người bạn phàn nàn tới:
- *I complained to the manager.* (Tôi phàn nàn với quản lý.)
- *They complained to their parents about the unfair rule.* (Họ than phiền với cha mẹ về quy tắc không công bằng.)

### 3. Complain + of (sự vật trừu tượng/cảm xúc)
Thường dùng với cảm giác hoặc triệu chứng sức khỏe:
- *He complained of tiredness.* (Anh ấy than mệt mỏi.)
- *She complained of loneliness.* (Cô ấy than về sự cô đơn.)

### 4. Complain + that
Như: *Many students complained that the exam was too difficult.* (Nhiều học sinh phàn nàn rằng kỳ thi quá khó.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **complain** | Bày tỏ sự không hài lòng (tiêu cực) |
| **compliment** | Khen ngợi (tích cực) |
| **comment** | Đưa ra nhận xét trung lập |

**Lưu ý:** "Complain" và "compliment" dễ nhầm vì phát âm gần giống, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

## Mẹo nhớ

- **Complain** = **Com-plain** (nói ra điều gì đó **plain/rõ ràng** là không tốt)
- Thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực: không vui, không đồng ý, muốn thay đổi

## Các dạng từ liên quan

- **Complaint** (n.) - lời phàn nàn (*a formal complaint*)
- **Complaining** (adj.) - có tính phàn nàn (*in a complaining tone*)
- **Complainant** (n.) - người phàn nàn (chủ yếu trong pháp lý)

## FAQ

**Q: Phải dùng "complain about" hay "complain of"?**  
*A:* Cả hai đều đúng, nhưng:
- **about** = vấn đề khách quan, sự vật cụ thể
- **of** = cảm giác, triệu chứng cá nhân

**Q: Complain có cần object không?**  
*A:* Không bắt buộc, nhưng thường có:
- *He complained.* (Anh ấy phàn nàn.) ✓ 
- *He complained about the price.* (Anh ấy phàn nàn về giá.) ✓ (rõ hơn)
