---
word: complement
meaningVi: phần bù, phần bổ sung
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔmpliment"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# complement nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmpliment/

**complement** — phần bù, phần bổ sung.

## danh từ
- phần bù, phần bổ sung
- (quân sự) quân số đầy đủ
  - *ship's complement* — quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
- (ngôn ngữ học) bổ ngữ
- (toán học) phần bù (góc...)
- (sinh vật học) thể bù, bổ thể

## ngoại động từ
- làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
