---
word: complex
meaningVi: phức tạp, phức hợp; tập hợp các cơ sở liên quan
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈkɒmpleks/
ipaUs: /ˈkɑːmpleks/
definitionEn: Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to
  understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed
  for a particular purpose.
examples:
  - en: The human brain is incredibly complex, with billions of neurons
      communicating constantly.
    vi: Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên
      tục.
  - en: Learning grammar can seem complex at first, but with practice it becomes
      easier.
    vi: Học ngữ pháp có thể tưởng như phức tạp lúc đầu, nhưng với luyện tập nó trở
      nên dễ dàng hơn.
  - en: The apartment complex has three buildings, a gym, and a swimming pool.
    vi: Khu chung cư này gồm ba tòa nhà, một phòng tập, và một bể bơi.
  - en: She developed a inferiority complex after years of criticism.
    vi: Cô ấy phát triển tâm lý tự ti sau nhiều năm bị chỉ trích.
collocations:
  - complex problem
  - complex situation
  - complex system
  - complex process
  - complex structure
  - complex relationship
  - inferiority complex
  - superiority complex
  - apartment complex
  - sports complex
synonyms:
  - complicated
  - intricate
  - sophisticated
  - difficult
  - involved
antonyms:
  - simple
  - straightforward
  - easy
  - uncomplicated
  - basic
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Complex** (tính từ) mô tả những thứ có nhiều phần tử, mối liên kết phức tạp, hoặc khó hiểu.

**Complex** (danh từ) chỉ một tập hợp các công trình hoặc cơ sở được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: apartment complex, sports complex).

## Phân biệt "complex" vs "complicated"

| | Complex | Complicated |
|---|---|---|
| **Ý nghĩa** | Có nhiều thành phần liên kết; tự nhiên phức tạp | Khó hiểu hoặc rối rắm do được thiết kế phức tạp |
| **Ví dụ** | A complex ecosystem (hệ sinh thái có nhiều loài và mối quan hệ) | A complicated instruction manual (hướng dẫn viết rối rắm) |
| **Cảm giác** | Khách quan, mô tả thực tế | Chủ quan, thường có cảm xúc |

## Các cụm từ tâm lý quan trọng

- **Inferiority complex**: tâm lý tự ti, cảm giác không bằng người khác
- **Superiority complex**: tâm lý ưu越, cảm giác vượt trội hơn người khác
- **God complex**: tâm lý cho rằng mình như một vị thần, không thể sai lầm

## Mẹo nhớ

*Complex* → nhiều thành phần liên kết (như một mạng lưới phức tạp)
*Complicated* → khó giải mã (như một câu đố khó)

## FAQ

**Q: "Complex" luôn tiêu cực?
**A:** Không. Có thể dùng trung lập: "This is a complex system" chỉ mô tả khách quan tính chất của hệ thống.

**Q: Phát âm "complex" có khác khi dùng là danh từ?
**A:** Không, phát âm giống nhau. Chỉ ngữ pháp thay đổi.
