---
word: compliance
meaningVi: sự tuân thủ, sự tuân theo (quy định, luật lệ)
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: /kəmˈplaɪəns/
ipaUs: /kəmˈplaɪəns/
definitionEn: The act of obeying an order, rule, or request, or of meeting a
  required standard.
examples:
  - en: The company must ensure compliance with safety regulations.
    vi: Công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.
  - en: Failure to act in compliance with the law can result in heavy fines.
    vi: Việc không hành động tuân thủ luật pháp có thể dẫn đến những khoản phạt
      nặng.
  - en: He nodded in compliance with her wishes.
    vi: Anh ấy gật đầu để chiều theo mong muốn của cô ấy.
collocations:
  - compliance with
  - ensure compliance
  - in compliance with
  - regulatory compliance
  - compliance officer
synonyms:
  - conformity
  - adherence
  - obedience
  - observance
antonyms:
  - noncompliance
  - violation
  - defiance
  - disobedience
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cốt lõi
**Compliance** /kəmˈplaɪəns/ là danh từ chỉ **sự tuân thủ, làm theo** một quy định, luật lệ, mệnh lệnh hoặc tiêu chuẩn.

## Các sắc thái nghĩa
- **Tuân thủ luật/quy định:** rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý, y tế.
  - *regulatory compliance* = tuân thủ quy định pháp lý
- **Sự chiều theo, ngoan ngoãn làm theo ý người khác** (có thể mang sắc thái thụ động).

## Cấu trúc thường gặp
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|----------|---------|
| compliance **with** sth | tuân thủ với điều gì |
| **in** compliance with | theo đúng, phù hợp với |
| ensure/achieve compliance | đảm bảo/đạt được sự tuân thủ |

> Lưu ý: dùng giới từ **with**, KHÔNG dùng *compliance to*.

## Từ cùng họ
- **comply** (v): tuân thủ — *comply with the rules*
- **compliant** (adj): tuân thủ, dễ chiều
- **noncompliance** (n): sự không tuân thủ

## Phân biệt dễ nhầm
- **Compliance vs Conformity:** *compliance* nhấn mạnh làm theo luật/yêu cầu cụ thể; *conformity* nhấn mạnh phù hợp với chuẩn mực/nhóm.
- **Compliance vs Obedience:** *obedience* mang tính phục tùng cá nhân/quyền lực; *compliance* trang trọng hơn, thiên về quy tắc.

## Mẹo nhớ
Liên tưởng *comply* → *apply rules* (áp dụng luật). "Comply WITH" — luôn đi với **with**.

## FAQ
**Q: Compliance officer là gì?**
A: Nhân viên/cán bộ phụ trách đảm bảo công ty tuân thủ luật và quy định.

**Q: Đây có phải từ trang trọng không?**
A: Có, thường dùng trong văn bản pháp lý, kinh doanh, hành chính.
