Phát âm: /'kɔmplikeit/
complicate — làm phức tạp, làm rắc rối.
ngoại động từ
- làm phức tạp, làm rắc rối
- to complicate matters — làm cho vấn đề phức tạp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Complicate nghĩa là làm phức tạp
Phát âm: /'kɔmplikeit/
complicate — làm phức tạp, làm rắc rối.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).