eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Complicated nghĩa là gì?

Complicated nghĩa là phức tạp

adjective

Phát âm: /'kɔmplikeitid/

complicated — phức tạp, rắc rối.

tính từ

  • phức tạp, rắc rối
    • a complicated piece of machinery — bộ phận máy móc phức tạp
    • complicated business — công việc làm ăn rắc rối
    • a complicated puzzle — câu đố rắc rối

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).