---
word: compliment
meaningVi: lời khen, lời ca tụng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔmplimənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# compliment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmplimənt/

**compliment** — lời khen, lời ca tụng.

## danh từ
- lời khen, lời ca tụng
  - *to pay (make) a compliment to somebody* — khen ngợi ai; ca tụng ai
- (số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng
  - *give him my compliments* — xin cho tôi gửi lời thăm hỏi ông ta
  - *with Mr. X's compliments* — với lời thăm hỏi của ông X, với lòi chào của ông X (công thức viết trên tài liệu gửi cho, trên quà tặng...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
- câu lời khen
- lời chúc lễ Nô-en, lời chúc mừng năm mới...
- đáp lại lời thăm hỏi; đáp lại lời chúc tụng
- tặng quà lại

## ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng
  - *to compliment somebody on something* — khen ngợi ai về cái gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) tặng biếu
  - *to compliment somebody with something* — biếu ai cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
