eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Comply nghĩa là gì?

Comply nghĩa là tuân theo

verb

Phát âm: /kəm'plai/

comply — tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo.

nội động từ

  • tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
    • to comply with the rules — tuân theo luật lệ
    • to refuse to comply — từ chối không tuân theo
    • to comply with a request — đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).