Phát âm: /kəm'pounənt/
component — hợp thành, cấu thành.
tính từ
- hợp thành, cấu thành
- component parts — những bộ phân cấu thành
danh từ
- thành phần, phần hợp thành
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Component nghĩa là hợp thành
Phát âm: /kəm'pounənt/
component — hợp thành, cấu thành.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).