---
word: composite
meaningVi: hợp lại; ghép, ghép lại
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'kɔmpəzit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# composite nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmpəzit/

**composite** — hợp lại; ghép, ghép lại.

## tính từ
- hợp lại; ghép, ghép lại
  - *a composite photograph* — ảnh ghép
- (thực vật học) (thuộc) kiểu hoa cúc
- (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
- (hàng hải) làm bằng gỗ và sắt (tàu)
- (ngành đường sắt) đủ các hạng
  - *a composite carriage* — toa xe có ghế đủ các hạng
- (toán học) đa hợp
  - *a composite function* — hàm đa hợp

## danh từ
- (hoá học) hợp chất
- (thực vật học) cây (thuộc) họ cúc
- (kiến trúc) kiến trúc hỗn hợp
- (toán học) hợp tử
  - *composite of field* — hợp tử của trường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
