---
word: composition
meaningVi: sự hợp thành, sự cấu thành
pos:
  - noun
ipa: ",kɔmpə'ziʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# composition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kɔmpə'ziʃn/

**composition** — sự hợp thành, sự cấu thành.

## danh từ
- sự hợp thành, sự cấu thành
- cấu tạo, thành phần
  - *to study the composition of the soil* — nghiên cứu thành phần của đất
- phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép
- sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm
  - *one of Bethoven's most famous compositions* — một trong những bài sáng tác nổi tiếng nhất của Bi-tô-ven
- bài viết, bài luận (ở trường)
- sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...)
- (ngành in) sự sắp chữ
- sự pha trộn, sự hỗn hợp
- ((thường) định ngữ) chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...)
  - *composition billiars-ball* — những hòn bi a bằng chất tổng hợp giả ngà
- tư chất, bản chất, tính, tâm tính
  - *there is a touch of madness in his composition* — tính hắn hơi tàng tàng
- sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp
  - *to come to composition* — đi đến một thoả hiệp
- sự điều đình; sự khất (nợ)
  - *to make a composition with the creditor* — điều đình xin khất chủ nợ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
